Thông số kỹ thuật ấn tượng
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Khổ in tối đa |
A0 / 36-inch (914 mm) |
|
Công nghệ đầu phun |
PrecisionCore MicroTFP (Thin-Film Piezo) siêu bền, độ chính xác cao, |
|
Độ phân giải |
Lên tới 2.880 × 1.440 dpi, cho bản in sắc nét hoàn hảo |
|
Hệ thống mực |
5 màu mực (CMYK + màu thứ 5), hỗ trợ in nét CAD/GIS cực chuẩn, đen đậm, không lem, |
|
Tốc độ in bản vẽ |
Cực nhanh, chỉ ~28 giây cho 1 bản A1 (đáp ứng xuất bản vẽ khối lượng lớn) |
|
Kết nối mạng |
Đa dạng cổng giao tiếp: USB 2.0, Ethernet (Mạng LAN), Wi-Fi |
|
Tính năng tích hợp |
Có hệ thống cắt giấy tự động (Automatic cutter) tiện lợi, màn hình điều khiển LCD màu |